Tác nhân phụ trợ hóa học
Bột màu vàng nhạt 2-[4-(Dibutylamino)-2-hydroxybenzoyl]acid benzoic CAS 54574-82-2 BBA Màu sắc nhạy cảm với nhiệt
Pale Yellow Powder 2-[4-(Dibutylamino)-2-hydroxybenzoyl]benzoic Acid CAS 54574-82-2 BBA Thermosensitive Dyes Overview Appearance: Pale yellow powder; Melting point: 190-193℃; Purity: ≥99.0%; Loss on drying: ≤0.20%. Product Parameters Item Value Product Name 2-[4-(Dibutylamino)-2-hydroxybenzoyl...
Bột tinh thể trắng HEPES CAS 7365-45-9 Bụt sinh học pH 6,8 đến 8.2
Bộ đệm HEPES có độ tinh khiết cao (CAS 7365-45-9) là loại bột tinh thể màu trắng lý tưởng cho nghiên cứu sinh học. Khoảng pH hiệu dụng 6,8-8,2, được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào (5-30mM) và thí nghiệm in vitro. Độ tinh khiết 99%, đặc tính zwitterionic làm cho nó trở thành một chất đệm sinh học đa năng tuyệt vời.
Bột tinh thể trắng 2-bromo-4-chloropropiophenone CAS 877-37-2 Hợp chất hữu cơ với độ tinh khiết 99%
Bộ đệm HEPES có độ tinh khiết cao (CAS 7365-45-9) là loại bột tinh thể màu trắng lý tưởng cho nghiên cứu sinh học. Khoảng pH hiệu dụng 6,8-8,2, được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào (5-30mM) và thí nghiệm in vitro. Độ tinh khiết 99%, đặc tính zwitterionic làm cho nó trở thành một chất đệm sinh học đa năng tuyệt vời.
Tris(dimethylaminomethyl)phenol DMP-30 CAS 90-72-2 Dùng làm chất làm chậm và trong chuẩn bị thuốc nhuộm
Bộ đệm HEPES có độ tinh khiết cao (CAS 7365-45-9) là loại bột tinh thể màu trắng lý tưởng cho nghiên cứu sinh học. Khoảng pH hiệu dụng 6,8-8,2, được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào (5-30mM) và thí nghiệm in vitro. Độ tinh khiết 99%, đặc tính zwitterionic làm cho nó trở thành một chất đệm sinh học đa năng tuyệt vời.
Máy làm sáng quang học OB CAS 7128-64-5
Optical Brightener OB CAS 7128-64-5 Optical Brightener OB is a yellow-green powder. Its melting point is 200–201°C, and the decomposition temperature exceeds 220°C. It is insoluble in water but soluble in alkanes, fats, mineral oil, wax, and common organic solvents. Specification Item Specifications ...
Chất lỏng hữu cơ không màu đến màu vàng nhạt 2-Hydroxy-2-Methylpropiophenone Photocure-1173 CAS 7473-98-5 Vận chuyển toàn cầu
Colorless To Pale Yellow Liquid Organic 2-Hydroxy-2-Methylpropiophenone Photocure-1173 CAS 7473-98-5 Global Shipping Photoinitiator 1173 is a highly efficient and non-yellowing ultraviolet photoinitiator. It has the characteristics of low odor, non-yellowing, and good color stability for unsaturated ...
Bột vàng Hydrogen Tetrachloroaurate ((III) Trihydrate với hàm lượng Au 50% cho các hợp chất và chất xúc tác vàng
Hydrogen Tetrachloroaurate(III) Trihydrate CAS 16961-25-4 Hydrogen Tetrachloroaurate(III) Trihydrate (CAS 16961-25-4) is a high-purity inorganic compound featuring 50% gold content. This yellow powder serves as a versatile gold catalyst and reagent for various industrial and analytical applications. ...
Bột màu vàng axit Chloroauric CAS16903-35-8 với hàm lượng Au 48% cho các hợp chất và chất xúc tác vàng
Yellow Powder Chloroauric Acid CAS 16903-35-8 High-purity chloroauric acid with 48% gold content, serving as essential raw material for manufacturing various gold compounds and catalysts. Chemical Properties & Production Chloroauric acid is produced by dissolving gold in aqua regia, a mixture of ...
Bột tinh thể màu trắng 4-Methoxybenzoic Acid CAS 100-09-4 Chất trung gian dược phẩm và chất bảo quản
White Powder Crystal 4-Methoxybenzoic Acid CAS 100-09-4 Preservative White Crystal Powder Indole-3-butyric acid IBA CAS 133-32-4 Plant Growth Stimulant. 4-Methoxybenzoic acid, also known as anisic acid, is a colorless needle-like crystal at room temperature. It is soluble in ethanol and chloroform, ...