competitive price ethylmagnesium bromide
"Chúng tôi không tìm thấy sản phẩm nào phù hợp với tìm kiếm của bạn. Vui lòng thử từ khóa khác hoặc duyệt các danh mục của chúng tôi.
Bột màu vàng nhạt Ara 50% tinh khiết Arachidonic acid Powder CAS 506-32-1 Các chất bổ sung dinh dưỡng và chất bổ sung dinh dưỡng
Pale Yellow Liquid ARA 50% Purity Arachidonic Acid Powder CAS 506-32-1 Nutritional Additives and Nutritional Supplements Overview Pale yellow powder Product Parameters Item Value Product Name Arachidonic Acid CAS 506-32-1 MF C20H32O2 MW 304.47 EINECS 208-033-4 Appearance Pale Yellow Liquid Product ...
Trace Element Nutrient Supplement Manganese Disodium EDTA Trihydrate EDTA-Mn White To Pink Powder Metal Chelating Compound
Nguyên tố vi lượng Bổ sung chất dinh dưỡng Mangan Disodium EDTA Trihydrate CAS 15375-84-5 EDTA-Mn Bột trắng đến hồng
Dye Intermediates 2,3-Dichlorobenzaldehyde CAS 6334-18-5 for Sale
2-Hydroxyethyl salicylate có độ tinh khiết cao (CAS 87-28-5) dành cho dược phẩm trung gian và mỹ phẩm. Cung cấp axit salicylic giải phóng bền vững với mức độ kích ứng thấp, tăng cường hiệu quả chống nắng và đóng vai trò như chất cố định hương thơm. Ổn định, hòa tan trong dung môi hữu cơ.
Supply Pimelic Acid CAS 111-16-0 Organic Intermediate Chemical Reagent in Stock
Details Product Name: Pimelic acidCAS: 111-16-0MF: C7H12O4MW: 160.17EINECS: 203-840-8Appearance: White powder Specification ITEMS SPECIFICATION Appearance White to Off-white powder Purity ≥98% Melting Point 1 03~10 5C Water ≤ 0.5% Application Pimelic acid is generally used in biochemical research ...
Coatings and Paint Additives Neopentyl Glycol Powder CAS 126-30-7 with High Quality
2-Hydroxyethyl salicylate có độ tinh khiết cao (CAS 87-28-5) dành cho dược phẩm trung gian và mỹ phẩm. Cung cấp axit salicylic giải phóng bền vững với mức độ kích ứng thấp, tăng cường hiệu quả chống nắng và đóng vai trò như chất cố định hương thơm. Ổn định, hòa tan trong dung môi hữu cơ.
Food Additive High Activity Transglutaminase CAS 80146-85-6 TG Enzyme Powder Stabilizers and Coagulants for Protein Crosslinking
White Powder Transglutaminase CAS 80146-85-6 TG Enzyme Overview White to light yellow to dark brown powder or granule, or a clear light yellow to dark brown liquid. Soluble in water, insoluble in ethanol, hygroscopic. Product Parameters Product Name Transglutaminase CAS 80146-85-6 MF C27H44O3H2O MW ...
High Purity Glycol Monomethyl CAS 25498-49-1 TPM Industrial Solvent for Waterborne Coatings for Ink & Cleaner
Benzyl Benzoate CAS 120-51-4 là chất lỏng không màu với độ tinh khiết 99%, đóng vai trò là chất cố định mùi thơm, dung môi cho nhựa và dược phẩm trung gian. Có sẵn ở các cấp thực phẩm và công nghiệp với khả năng tùy chỉnh ODM/OEM, bảo hành 12 tháng và các tùy chọn thanh toán toàn cầu.
Household Chemical Products Methyl 4-bromobenzoate CAS 619-42-1 with Fast Delivery
2-Hydroxyethyl salicylate có độ tinh khiết cao (CAS 87-28-5) dành cho dược phẩm trung gian và mỹ phẩm. Cung cấp axit salicylic giải phóng bền vững với mức độ kích ứng thấp, tăng cường hiệu quả chống nắng và đóng vai trò như chất cố định hương thơm. Ổn định, hòa tan trong dung môi hữu cơ.