Valerophenone
Colorless Liquid High Purity 99% Valerophenone CAS 1009-14-9 Organic Synthesis Intermediate Chemical Reagents
Colorless liquid High Purity 99% Valerophenone CAS 1009-14-9 Organic Synthesis Intermediate Chemical Reagents Product Overview Colorless liquid; melting point -9°C, boiling point 105–107°C (5 mmHg). Product Parameters Item Value Product Name Valerophenone CAS 1009-14-9 MF C11H14O MW 162.23 EINECS ...
Vật liệu hóa học hữu cơ Glycerol CAS 56-81-5 dùng cho mỹ phẩm, chất bảo quản, dung môi
Benzyl Benzoate CAS 120-51-4 là chất lỏng không màu với độ tinh khiết 99%, đóng vai trò là chất cố định mùi thơm, dung môi cho nhựa và dược phẩm trung gian. Có sẵn ở các cấp thực phẩm và công nghiệp với khả năng tùy chỉnh ODM/OEM, bảo hành 12 tháng và các tùy chọn thanh toán toàn cầu.
Chất lỏng trong suốt không màu 99% Valerophenone CAS 1009-14-9 Các chất trung gian tổng hợp hữu cơ
Colorless Transparent liquid 99% Valerophenone CAS 1009-14-9 Organic Synthesis Intermediates Product Overview Appearance: Colorless transparent liquid Melting Point: -9°C Boiling Point: 244-245°C (lit.) Density: 0.975 g/mL at 20°C (lit.) Refractive Index: n20/D 1.5143 (lit.) Flash Point: 217°F ...
99% Purity Colorless Liquid Valerophenone n-Butyl Phenyl Ketone with DDP Door-to-Door Shipping
Các gói khác nhau Chất lỏng không màu Valerophenone Độ tinh khiết 99% CAS 1009-14-9 với Dịch vụ giao hàng tận nơi DDP vận chuyển toàn cầu
Chất lỏng không màu Valerophenone N-Butyl Phenyl Ketone 99% Độ tinh khiết CAS 1009-14-9 Organic Intermediate
Độ tinh khiết 99% Valerophenone CAS 1009-14-9