hữu cơ trung gian
Không màu đến màu vàng nhạt 4-Acryloylmorpholine (4-AM) Monomer hòa tan trong nước được sử dụng cho nhựa có khả năng khắc phục tia cực tím
Bộ đệm HEPES có độ tinh khiết cao (CAS 7365-45-9) là loại bột tinh thể màu trắng lý tưởng cho nghiên cứu sinh học. Khoảng pH hiệu dụng 6,8-8,2, được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào (5-30mM) và thí nghiệm in vitro. Độ tinh khiết 99%, đặc tính zwitterionic làm cho nó trở thành một chất đệm sinh học đa năng tuyệt vời.
Chất lỏng không màu Valerophenone N-Butyl Phenyl Ketone 99% Độ tinh khiết CAS 1009-14-9 Organic Intermediate
Độ tinh khiết 99% Valerophenone CAS 1009-14-9
Phụ gia chống kích nổ xăng MMT Methylcyclopentadienyl Manganese Tricarbonyl 62% 98% cung cấp từ nhà máy
2-Hydroxyethyl salicylate có độ tinh khiết cao (CAS 87-28-5) dành cho dược phẩm trung gian và mỹ phẩm. Cung cấp axit salicylic giải phóng bền vững với mức độ kích ứng thấp, tăng cường hiệu quả chống nắng và đóng vai trò như chất cố định hương thơm. Ổn định, hòa tan trong dung môi hữu cơ.
N-Chlorosuccinimide CAS 128-09-6 Bột tinh thể trắng để clo hóa chuỗi bên trong tổng hợp hữu cơ
High Quality N-Chlorosuccinimide CAS 128-09-6 Product Overview N-Chlorosuccinimide is a versatile chlorinating agent used for side-chain halogenation of alkylarenes. It is particularly valuable for chlorinating sensitive hetarenes in organic synthesis applications. Product Specifications Product ...
Alcohol Decyl CAS 112-30-1
Decyl Alcohol Details Chemical Name: Decyl Alcohol CAS No.: 112-30-1 Molecular Formula: C10H22O Molecular Weight:158.28 Decyl Alcohol Properties Item Standard Appearance Colourless liquid to white solid Colour APHA 0-10 Acid value 0-0.1mgKOH/g Sap.value 0-0.5mgKOH/g Hydroxyl value 351-356mgKOH/g ...
L-Proline với CAS 147-85-3
Details CAS:147-85-3 Molecular Formula:C5H9NO2 Molecular Weight:115.13 EINECS:205-702-2 Specification Item Specifications Identification Infrared absorption Assay(Dried Substance) 98.5 ~ 101.5% Specific Optical Rotation -84.3°~ -86.3° Loss on Drying ≤0.4% Residue on ignition ≤0.4% Chloride ≤0.05% ...
DMTDA CAS 106264-79-3
DMTDA Chemical Name:DMTDA CAS No.: 106264-79-3 Molecular Formula: C9H14N2S2 Molecular weight: 214.36 Appearance: Light yellow to amber transparent liquid Assay: ≥98% DMTDA Typical Properties Items Specifications Appearance Light yellow to amber transparent liquid Density/g/cm³ 1.206~1.208 Amine ...
IPP 99% độ tinh khiết CAS 142-91-6 Isopropyl palmitate cho các thành phần mỹ phẩm, nước hoa và hương vị
2-Hydroxyethyl salicylate có độ tinh khiết cao (CAS 87-28-5) dành cho dược phẩm trung gian và mỹ phẩm. Cung cấp axit salicylic giải phóng bền vững với mức độ kích ứng thấp, tăng cường hiệu quả chống nắng và đóng vai trò như chất cố định hương thơm. Ổn định, hòa tan trong dung môi hữu cơ.
Bột Luteolin Độ tinh khiết cao 98% CAS 491-70-3 Dùng cho: serum, mặt nạ, và kem phục hồi
2-Hydroxyethyl salicylate có độ tinh khiết cao (CAS 87-28-5) dành cho dược phẩm trung gian và mỹ phẩm. Cung cấp axit salicylic giải phóng bền vững với mức độ kích ứng thấp, tăng cường hiệu quả chống nắng và đóng vai trò như chất cố định hương thơm. Ổn định, hòa tan trong dung môi hữu cơ.